червь

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. con giunживотное
  2. con giun, loài giun dếо человеке
  3. GiunVermes
  4. giày vò, cắn rứt, khổ nãoчего-л.mối, nỗi, sựперен.
  5. sâu, sùngthông tụcличинка насекомогоcon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчервьче́рви
Sinh cáchчервя́черве́й
Tặng cáchчервю́червя́м
Đối cáchчервя́черве́й
Công cụ cáchчервёмчервя́ми
Giới cáchчерве́червя́х

Ví dụ

  • дождевой червь, земляной червь
    [con] giun đất, giun, trùn (Lumbricus terrestris)
  • ленточные червьи
    sán dây, sán sơ mít, sán (Cestoidea)
  • ивановский червь
    [con] đom đóm (Lampuris noctiluca)

Từ liên quan