опа́рыш
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- sâu, ấu trùng ruồi, sâu đục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | опа́рыш | опа́рыши |
| Sinh cách | опа́рыша | опа́рышей |
| Tặng cách | опа́рышу | опа́рышам |
| Đối cách | опа́рыша | опа́рышей |
| Công cụ cách | опа́рышем | опа́рышами |
| Giới cách | опа́рыше | опа́рышах |