черви́веть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Sâu, sâu ăn
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | черви́вею |
| ты | черви́веешь |
| он / она / оно | черви́веет |
| мы | черви́веем |
| вы | черви́веете |
| они | черви́веют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | черви́вел |
| Giống cái | черви́вела |
| Giống trung | черви́вело |
| Số nhiều | черви́вели |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | черви́вей |
| Số nhiều | черви́вейте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | черви́веющий | черви́вевший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | черви́вея | червивев, червивевши |