черви́веть червиветь

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Sâu, sâu ăn

Chia động từ

Hiện tại
ячерви́вею
тычерви́веешь
он / она / оночерви́веет
мычерви́веем
вычерви́веете
оничерви́веют
Quá khứ
Giống đựcчерви́вел
Giống cáiчерви́вела
Giống trungчерви́вело
Số nhiềuчерви́вели
Mệnh lệnh
Số ítчерви́вей
Số nhiềuчерви́вейте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngчерви́веющийчерви́вевший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từчерви́веячервивев, червивевши