че́рва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cơcard suit
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | че́рва | че́рвы |
| Sinh cách | че́рвы | че́рв |
| Tặng cách | че́рве | че́рвам |
| Đối cách | че́рву | че́рвы |
| Công cụ cách | че́рвой, че́рвою | че́рвами |
| Giới cách | че́рве | че́рвах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | че́рва | че́рвы |
| Sinh cách | че́рвы | че́рв |
| Tặng cách | че́рве | че́рвам |
| Đối cách | че́рву | че́рвы |
| Công cụ cách | че́рвой, че́рвою | че́рвами |
| Giới cách | че́рве | че́рвах |