личи́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Ấu trùng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | личи́нка | личи́нки |
| Sinh cách | личи́нки | личи́нок |
| Tặng cách | личи́нке | личи́нкам |
| Đối cách | личи́нку | личи́нок |
| Công cụ cách | личи́нкой, личи́нкою | личи́нками |
| Giới cách | личи́нке | личи́нках |