глист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Giun, sán

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгли́стглисты́
Sinh cáchглиста́глисто́в
Tặng cáchглисту́глиста́м
Đối cáchглиста́глисто́в
Công cụ cáchглисто́мглиста́ми
Giới cáchглисте́глиста́х

Ví dụ

  • круглый глист
    giun dũa
  • ленточный глист
    sán dây

глиста́ глиста

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. giun đất, con giun đất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchглиста́глисты́
Sinh cáchглисты́гли́ст
Tặng cáchглисте́глиста́м
Đối cáchглисту́гли́ст
Công cụ cáchглисто́й, глисто́юглиста́ми
Giới cáchглисте́глиста́х

Từ đồng nghĩa