часы́
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Đồng hồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | часы́ |
| Sinh cách | — | часо́в |
| Tặng cách | — | часа́м |
| Đối cách | — | часы́ |
| Công cụ cách | — | часа́ми |
| Giới cách | — | часа́х |
Ví dụ
- часы остановилисьđồng hồ chết
- заводить часыlên dây cót đồng hồ, lên dây cót


