часово́й часовой

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc đồng hồ-; относящийся к часам
  2. thuộc đồng hồ, thuộc giờrelatioal
  3. thuộc giờотносящийся к часу
  4. kéo dài một giờравный часу
  5. hằng giờ, một giờ
  6. lính gácохранник
  7. lính gác

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchчасово́йчасово́ечасова́ячасовы́е
Sinh cáchчасово́гочасово́гочасово́йчасовы́х
Tặng cáchчасово́мучасово́мучасово́йчасовы́м
Đối cáchчасово́й, часово́гочасово́ечасову́ючасовы́е, часовы́х
Công cụ cáchчасовы́мчасовы́мчасово́й, часово́ючасовы́ми
Giới cáchчасово́мчасово́мчасово́йчасовы́х