часовщи́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Thợ đồng hồ, thợ làm đồng hồ, thợ chữa đồng hồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | часовщи́к | часовщики́ |
| Sinh cách | часовщика́ | часовщико́в |
| Tặng cách | часовщику́ | часовщика́м |
| Đối cách | часовщика́ | часовщико́в |
| Công cụ cách | часовщико́м | часовщика́ми |
| Giới cách | часовщике́ | часовщика́х |