часовщи́к часовщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Thợ đồng hồ, thợ làm đồng hồ, thợ chữa đồng hồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчасовщи́кчасовщики́
Sinh cáchчасовщика́часовщико́в
Tặng cáchчасовщику́часовщика́м
Đối cáchчасовщика́часовщико́в
Công cụ cáchчасовщико́мчасовщика́ми
Giới cáchчасовщике́часовщика́х