цыга́н цыган

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người Xư-gan, người Di-gan, người Bô-hê-miên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцыга́нцыга́не
Sinh cáchцыга́нацыга́н
Tặng cáchцыга́нуцыга́нам
Đối cáchцыга́нацыга́н
Công cụ cáchцыга́номцыга́нами
Giới cáchцыга́нецыга́нах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa