вы́цыганить выцыганить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xin được bằng năn nỉ, xoay xở lấy được, nài nỉ giành được, moi móc được

Chia động từ

Tương lai
явы́цыганю
тывы́цыганишь
он / она / оновы́цыганит
мывы́цыганим
вывы́цыганите
онивы́цыганят
Quá khứ
Giống đựcвы́цыганил
Giống cáiвы́цыганила
Giống trungвы́цыганило
Số nhiềuвы́цыганили
Mệnh lệnh
Số ítвы́цыгань
Số nhiềuвы́цыганьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—вы́цыганивший
Bị động—вы́цыганенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—вы́цыганив, выцыганивши