выцыга́нивать выцыганиватьđộng từthể chưa hoàn thànhCặp thể вы́цыганитьxin được bằng năn nỉ, xoay xở lấy được, nài nỉ giành được, moi móc đượcNghĩanăn nỉ xin được, xoay xở lấy, nài nỉ giành được, moi móc ra