Từ điển

    выцыга́нивать выцыганивать

    động từthể chưa hoàn thành
    Cặp thể вы́цыганитьxin được bằng năn nỉ, xoay xở lấy được, nài nỉ giành được, moi móc được

    Nghĩa

    1. năn nỉ xin được, xoay xở lấy, nài nỉ giành được, moi móc ra
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)