цыга́нствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- sống như người Di-gan, sống du mục, ăn xin
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | цыга́нствую |
| ты | цыга́нствуешь |
| он / она / оно | цыга́нствует |
| мы | цыга́нствуем |
| вы | цыга́нствуете |
| они | цыга́нствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | цыга́нствовал |
| Giống cái | цыга́нствовала |
| Giống trung | цыга́нствовало |
| Số nhiều | цыга́нствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | цыга́нствуй |
| Số nhiều | цыга́нствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | цыга́нствующий | цыга́нствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | цыга́нствуя | цыганствовавши |