цыга́ночка цыганочка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. điệu nhảy Di-gan
  2. bé gái Di-gan, cô gái Di-gan nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцыга́ночкацыга́ночки
Sinh cáchцыга́ночкицыга́ночек
Tặng cáchцыга́ночкецыга́ночкам
Đối cáchцыга́ночкуцыга́ночек
Công cụ cáchцыга́ночкой, цыга́ночкоюцыга́ночками
Giới cáchцыга́ночкецыга́ночках