цыга́нить цыганить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ăn xin, năn nỉ xin, bám víu, sống nhờ người khác

Chia động từ

Hiện tại
яцыга́ню
тыцыга́нишь
он / она / оноцыга́нит
мыцыга́ним
выцыга́ните
оницыга́нят
Quá khứ
Giống đựcцыга́нил
Giống cáiцыга́нила
Giống trungцыга́нило
Số nhiềuцыга́нили
Mệnh lệnh
Số ítцыга́нь
Số nhiềuцыга́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngцыганящийцыганивший
Bị độngцыганимыйцыганенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từцыганяцыганив, цыганивши