цыганёнок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. trẻ con Di-gan, bé Di-gan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцыганёнокцыганя́та
Sinh cáchцыганёнкацыганя́т
Tặng cáchцыганёнкуцыганя́там
Đối cáchцыганёнкацыганя́т
Công cụ cáchцыганёнкомцыганя́тами
Giới cáchцыганёнкецыганя́тах

Từ liên quan