цыганёнок
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- trẻ con Di-gan, bé Di-gan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цыганёнок | цыганя́та |
| Sinh cách | цыганёнка | цыганя́т |
| Tặng cách | цыганёнку | цыганя́там |
| Đối cách | цыганёнка | цыганя́т |
| Công cụ cách | цыганёнком | цыганя́тами |
| Giới cách | цыганёнке | цыганя́тах |