цветно́й цветной

tính từ

Nghĩa

  1. da có màu, không phải da trắngо людях
  2. Màu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchцветно́йцветно́ецветна́яцветны́е
Sinh cáchцветно́гоцветно́гоцветно́йцветны́х
Tặng cáchцветно́муцветно́муцветно́йцветны́м
Đối cáchцветно́йцветно́ецветну́юцветны́е
Công cụ cáchцветны́мцветны́мцветно́йцветны́ми
Giới cáchцветно́мцветно́мцветно́йцветны́х

Ví dụ

  • цветное население
    dân cư da có màu, cư dân da màu
  • цветные металлы
    [những] kim loại màu
  • цветная капуста
    [cây] súp-lơ, su-lơ, cải hoa (Brassica caulifora)

Từ liên quan