расцве́тка расцветка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Màu sắc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchрасцве́ткарасцве́тки
Sinh cáchрасцве́ткирасцве́ток
Tặng cáchрасцве́ткерасцве́ткам
Đối cáchрасцве́ткурасцве́тки
Công cụ cáchрасцве́ткой, расцве́ткоюрасцве́тками
Giới cáchрасцве́ткерасцве́тках

Ví dụ

  • пёстрая расцветка
    màu sắc sặc sỡ

Từ liên quan