расцве́чивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể расцвети́тьTô điểm
Nghĩa
- trang trí, tô điểm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | расцве́чиваю |
| ты | расцве́чиваешь |
| он / она / оно | расцве́чивает |
| мы | расцве́чиваем |
| вы | расцве́чиваете |
| они | расцве́чивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | расцве́чивал |
| Giống cái | расцве́чивала |
| Giống trung | расцве́чивало |
| Số nhiều | расцве́чивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | расцве́чивай |
| Số nhiều | расцве́чивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | расцве́чивающий | расцве́чивавший |
| Bị động | расцве́чиваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | расцве́чивая | расцвечивав, расцвечивавши |