цве́тность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- độ màu, sắc độ, độ bão hòa màu, tính màu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цве́тность | цве́тности |
| Sinh cách | цве́тности | цве́тностей |
| Tặng cách | цве́тности | цве́тностям |
| Đối cách | цве́тность | цве́тности |
| Công cụ cách | цве́тностью | цве́тностями |
| Giới cách | цве́тности | цве́тностях |