цветни́к цветник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bồn hoaклумбаcái
  2. Vườn hoa, vườn cảnh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцветни́кцветни́ки
Sinh cáchцветни́кацветни́ков
Tặng cáchцветни́куцветни́кам
Đối cáchцветни́кцветни́ки
Công cụ cáchцветни́комцветни́ками
Giới cáchцветни́кецветни́ках

Từ liên quan