хоте́ть хотеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. muốn, mong muốnнейтральное понятие
  2. muốnнейтральное понятие
  3. muốn, thích
  4. muốnwith accusative case
  5. ham muốnсексуальное влечение
  6. mong, muốnнейтральное понятие

Chia động từ

Hiện tại
яхочу́
тыхо́чешь
он / она / онохо́чет
мыхоти́м
выхоти́те
онихотя́т
Quá khứ
Giống đựcхоте́л
Giống cáiхоте́ла
Giống trungхоте́ло
Số nhiềuхоте́ли
Mệnh lệnh
Số ítхоти́
Số nhiềuхоти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхотя́щийхоте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхотя́хоте́в, хоте́вши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa