Từ điển

    хоте́ться хотеться

    động từthể chưa hoàn thành
    Cặp thể захоте́тьсяmuốn; thấy thèm

    Nghĩa

    1. Muốn, mong, mong muốn, thèm

    Chia động từ

    Hiện tại
    я—
    ты—
    он / она / онохо́чется
    мы—
    вы—
    они—
    Quá khứ
    Giống đực—
    Giống cái—
    Giống trungхоте́лось
    Số nhiều—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 1
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 2
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 2

    Đọc trong ngữ cảnh

    Байкал, который остается в памяти
    Bài nghe
    Байкал, который остается в памяти