хоте́ние хотение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự khao khát, mong ước, ham muốn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхоте́ниехоте́ния
Sinh cáchхоте́нияхоте́ний
Tặng cáchхоте́ниюхоте́ниям
Đối cáchхоте́ниехоте́ния
Công cụ cáchхоте́ниемхоте́ниями
Giới cáchхоте́ниихоте́ниях