хоте́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự khao khát, mong ước, ham muốn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хоте́ние | хоте́ния |
| Sinh cách | хоте́ния | хоте́ний |
| Tặng cách | хоте́нию | хоте́ниям |
| Đối cách | хоте́ние | хоте́ния |
| Công cụ cách | хоте́нием | хоте́ниями |
| Giới cách | хоте́нии | хоте́ниях |