расхоте́ть расхотеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Không muốn. . . nữa

Chia động từ

Tương lai
ярасхочу́
тырасхо́чешь
он / она / онорасхо́чет
мырасхоти́м
вырасхоти́те
онирасхотя́т
Quá khứ
Giống đựcрасхоте́л
Giống cáiрасхоте́ла
Giống trungрасхоте́ло
Số nhiềuрасхоте́ли
Mệnh lệnh
Số ítрасхоти́
Số nhiềuрасхоти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—расхоте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—расхоте́в, расхотевши

Ví dụ

  • он расхотетьел спать
    nó không muốn ngủ nữa, no không buồn ngủ nữa, nó hết buồn ngủ