захоте́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể хоте́тьmuốn, mong muốn; muốn
Nghĩa
- muốn
- muốn, thích
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | захочу́ |
| ты | захо́чешь |
| он / она / оно | захо́чет |
| мы | захоти́м |
| вы | захоти́те |
| они | захотя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | захоте́л |
| Giống cái | захоте́ла |
| Giống trung | захоте́ло |
| Số nhiều | захоте́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | захоти́ |
| Số nhiều | захоти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | захоте́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | захоте́в, захоте́вши |
