захоте́ть захотеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. muốn
  2. muốn, thích

Chia động từ

Tương lai
язахочу́
тызахо́чешь
он / она / онозахо́чет
мызахоти́м
вызахоти́те
онизахотя́т
Quá khứ
Giống đựcзахоте́л
Giống cáiзахоте́ла
Giống trungзахоте́ло
Số nhiềuзахоте́ли
Mệnh lệnh
Số ítзахоти́
Số nhiềuзахоти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—захоте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—захоте́в, захоте́вши

Từ liên quan