домохозя́йка домохозяйка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. bà chủ nhàдомовладелица
  2. bà nội trợведущая хозяйства

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдомохозя́йкадомохозя́йки
Sinh cáchдомохозя́йкидомохозя́ек
Tặng cáchдомохозя́йкедомохозя́йкам
Đối cáchдомохозя́йкудомохозя́ек
Công cụ cáchдомохозя́йкой, домохозя́йкоюдомохозя́йками
Giới cáchдомохозя́йкедомохозя́йках