хозя́йство хозяйство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. công việc nội trợдомашнее
  2. doanh nghiệp, cơ sở sản xuất, đơn vị sản xuấtпроизводстенная единицаkinh doanh
  3. dụng cụ, đồ lề, đồ đạc, trang bị, tài sảnоборудование, инвентарь
  4. kinh tếnền
  5. kinh tế, sản xuấtпроизводство, экономикаnền
  6. ngành sản xuất, nghềотрасль производства
  7. nông trang, doanh nghiệp, cơ sở kinh tếсельскохозяйственная единица
  8. đồ đạc cần dùng trong nhà, dụng cụ gia đìnhпредметы

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхозя́йствохозя́йства
Sinh cáchхозя́йствахозя́йств
Tặng cáchхозя́йствухозя́йствам
Đối cáchхозя́йствохозя́йства
Công cụ cáchхозя́йствомхозя́йствами
Giới cáchхозя́йствехозя́йствах

Ví dụ

  • лесное хозяйство
    ngành lâm nghiệp, nghề rừng
  • хозяйство цеха
    trang bị (dụng cụ) phân xưởng
  • хозяйство колхоза
    tài sản của nông trang tập thể

Từ liên quan