домоча́дцы
danh từsố nhiềuđộng vật
Nghĩa
- Người nhà, những người trong gia đình, gia thuộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | домоча́дец | домоча́дцы |
| Sinh cách | домоча́дца | домоча́дцев |
| Tặng cách | домоча́дцу | домоча́дцам |
| Đối cách | домоча́дца | домоча́дцев |
| Công cụ cách | домоча́дцем | домоча́дцами |
| Giới cách | домоча́дце | домоча́дцах |