усло́виться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- thỏa thuận
- thống nhất
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | усло́влюсь |
| ты | усло́вишься |
| он / она / оно | усло́вится |
| мы | усло́вимся |
| вы | усло́витесь |
| они | усло́вятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | усло́вился |
| Giống cái | усло́вилась |
| Giống trung | усло́вилось |
| Số nhiều | усло́вились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | усло́вься |
| Số nhiều | усло́вьтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | усло́вившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | усло́вившись, усло́вясь |