сговори́ться
động từthể hoàn thành
Cặp thể сгова́риватьсяhẹn, ước hẹn, ước định, hẹn nhau; thông đồng, thông mưu, móc ngoặc, câu kết, ăn cánh
Nghĩa
- thỏa thuận, hẹn nhau
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | сговорю́сь |
| ты | сговори́шься |
| он / она / оно | сговори́тся |
| мы | сговори́мся |
| вы | сговори́тесь |
| они | сговоря́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сговори́лся |
| Giống cái | сговори́лась |
| Giống trung | сговори́лось |
| Số nhiều | сговори́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сговори́сь |
| Số nhiều | сговори́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | сговори́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | сговори́вшись, сговоря́сь |