усло́вность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- quy tắc, qui tắcнорма поведения
- Ước lệ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | усло́вность | усло́вности |
| Sinh cách | усло́вности | усло́вностей |
| Tặng cách | усло́вности | усло́вностям |
| Đối cách | усло́вность | усло́вности |
| Công cụ cách | усло́вностью | усло́вностями |
| Giới cách | усло́вности | усло́вностях |