согласи́ться согласиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đồng ý
  2. tán thành
  3. ưng thuận
  4. đồng ý, chấp thuậnto; to = на + acc.

Chia động từ

Tương lai
ясоглашу́сь
тысогласи́шься
он / она / оносогласи́тся
мысогласи́мся
высогласи́тесь
онисоглася́тся
Quá khứ
Giống đựcсогласи́лся
Giống cáiсогласи́лась
Giống trungсогласи́лось
Số nhiềuсогласи́лись
Mệnh lệnh
Số ítсогласи́сь
Số nhiềuсогласи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—согласи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—согласи́вшись, соглася́сь