ум

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tinh thầnспособность мыслить, рассуждать и делать выводы

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́мумы́
Sinh cáchума́умо́в
Tặng cáchуму́ума́м
Đối cáchу́мумы́
Công cụ cáchумо́мума́ми
Giới cáchуме́ума́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa