у́мница умница

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người khôn ngoan
  2. đứa bé ngoan, cậu bé ngoan, cô bé ngoanо ребёнке

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́мницау́мницы
Sinh cáchу́мницыу́мниц
Tặng cáchу́мницеу́мницам
Đối cáchу́мницуу́мниц
Công cụ cáchу́мницей, у́мницеюу́мницами
Giới cáchу́мницеу́мницах