интелле́кт интеллект

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. trí tuệ
  2. trí tuệ, trí thông minh
  3. trí thông minh
  4. năng lực tư duy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchинтелле́ктинтелле́кты
Sinh cáchинтелле́ктаинтелле́ктов
Tặng cáchинтелле́ктуинтелле́ктам
Đối cáchинтелле́ктинтелле́кты
Công cụ cáchинтелле́ктоминтелле́ктами
Giới cáchинтелле́ктеинтелле́ктах