поумне́ть поумнеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. khôn ra
  2. trở nên khôn ngoan

Chia động từ

Tương lai
япоумне́ю
тыпоумне́ешь
он / она / онопоумне́ет
мыпоумне́ем
выпоумне́ете
онипоумне́ют
Quá khứ
Giống đựcпоумне́л
Giống cáiпоумне́ла
Giống trungпоумне́ло
Số nhiềuпоумне́ли
Mệnh lệnh
Số ítпоумне́й
Số nhiềuпоумне́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поумне́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поумне́в, поумневши