поумне́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- khôn ra
- trở nên khôn ngoan
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поумне́ю |
| ты | поумне́ешь |
| он / она / оно | поумне́ет |
| мы | поумне́ем |
| вы | поумне́ете |
| они | поумне́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поумне́л |
| Giống cái | поумне́ла |
| Giống trung | поумне́ло |
| Số nhiều | поумне́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поумне́й |
| Số nhiều | поумне́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поумне́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поумне́в, поумневши |