уверя́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thuyết phục
- khẳng định chắc chắn
- tái khẳng định
- cam đoan
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | уверя́ю |
| ты | уверя́ешь |
| он / она / оно | уверя́ет |
| мы | уверя́ем |
| вы | уверя́ете |
| они | уверя́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уверя́л |
| Giống cái | уверя́ла |
| Giống trung | уверя́ло |
| Số nhiều | уверя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уверя́й |
| Số nhiều | уверя́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | уверя́ющий | уверя́вший |
| Bị động | уверя́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | уверя́я | уверяв, уверявши |
