уве́риться увериться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tin chắc, kiểm chứng

Chia động từ

Tương lai
яуве́рюсь
тыуве́ришься
он / она / оноуве́рится
мыуве́римся
выуве́ритесь
ониуве́рятся
Quá khứ
Giống đựcуве́рился
Giống cáiуве́рилась
Giống trungуве́рилось
Số nhiềuуве́рились
Mệnh lệnh
Số ítуве́рься
Số nhiềuуве́рьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уве́рившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уве́рившись, уве́рясь

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa