увере́ние уверение

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. lời cam đoan, lời quả quyết
  2. sự bảo đảm, lời trấn an (văn chương)văn chươngbookish

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchувере́ниеувере́ния
Sinh cáchувере́нияувере́ний
Tặng cáchувере́ниюувере́ниям
Đối cáchувере́ниеувере́ния
Công cụ cáchувере́ниемувере́ниями
Giới cáchувере́нииувере́ниях