увере́ние
danh từbất động vật
Nghĩa
- lời cam đoan, lời quả quyết
- sự bảo đảm, lời trấn an (văn chương)văn chươngbookish
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | увере́ние | увере́ния |
| Sinh cách | увере́ния | увере́ний |
| Tặng cách | увере́нию | увере́ниям |
| Đối cách | увере́ние | увере́ния |
| Công cụ cách | увере́нием | увере́ниями |
| Giới cách | увере́нии | увере́ниях |