Nghĩa
- làm lo lắng
- quấy rầy
- làm giật mình
- quấy rầy, làm lo lắng, làm bất an
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | трево́жу |
|---|
| ты | трево́жишь |
|---|
| он / она / оно | трево́жит |
|---|
| мы | трево́жим |
|---|
| вы | трево́жите |
|---|
| они | трево́жат |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | трево́жил |
|---|
| Giống cái | трево́жила |
|---|
| Giống trung | трево́жило |
|---|
| Số nhiều | трево́жили |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | трево́жь |
|---|
| Số nhiều | трево́жьте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | трево́жащий | трево́живший |
|---|
| Bị động | трево́жимый | тревоженный |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | трево́жа | трево́жив, тревоживши |
|---|
Từ đồng nghĩa
трево́гаbáo động; lo âu, lo lắng, lo ngại, lo nghĩ, ưu tưтро́гатьlàm... cảm động, làm... xúc động, làm... động lòng, làm... mủi lòng, làm... cảm kích; Sờ mó, rờ mó, sờ soạng, sờ, rờ, móволнова́тьLàm... nổi sóng, làm... gợn sóng, làm... xao động; Làm... xao xuyến