трево́га тревога

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. báo độngсигнал о пасностиhiệu, tiếng, còi
  2. lo âu, lo lắng, lo ngại, lo nghĩ, ưu tưбеспокойствоmối, nỗi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтрево́гатрево́ги
Sinh cáchтрево́гитрево́г
Tặng cáchтрево́гетрево́гам
Đối cáchтрево́гутрево́ги
Công cụ cáchтрево́гой, трево́гоютрево́гами
Giới cáchтрево́гетрево́гах

Ví dụ

  • поднять тревогу
    kêu báo động, nổi hiệu báo động
  • бить тревогу
    đánh kẻng báo động, thổi còi báo động, báo động, báo nguy
  • боевая тревога
    báo động chiến đấu (tác chiến)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa