трево́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- báo độngсигнал о пасностиhiệu, tiếng, còi
- lo âu, lo lắng, lo ngại, lo nghĩ, ưu tưбеспокойствоmối, nỗi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | трево́га | трево́ги |
| Sinh cách | трево́ги | трево́г |
| Tặng cách | трево́ге | трево́гам |
| Đối cách | трево́гу | трево́ги |
| Công cụ cách | трево́гой, трево́гою | трево́гами |
| Giới cách | трево́ге | трево́гах |
Ví dụ
- поднять тревогуkêu báo động, nổi hiệu báo động
- бить тревогуđánh kẻng báo động, thổi còi báo động, báo động, báo nguy
- боевая тревогаbáo động chiến đấu (tác chiến)
