встрево́жить
động từthể hoàn thành
Cặp thể трево́житьlàm lo lắng; quấy rầy
Nghĩa
- làm hoảng sợ
- làm lo lắng, làm bất an
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | встрево́жу |
| ты | встрево́жишь |
| он / она / оно | встрево́жит |
| мы | встрево́жим |
| вы | встрево́жите |
| они | встрево́жат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | встрево́жил |
| Giống cái | встрево́жила |
| Giống trung | встрево́жило |
| Số nhiều | встрево́жили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | встрево́жь |
| Số nhiều | встрево́жьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | встрево́живший |
| Bị động | — | встрево́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | встрево́жив, встревоживши |