потрево́жить
động từthể hoàn thành
Cặp thể трево́житьlàm lo lắng; quấy rầy
Nghĩa
- quấy rầy, làm phiền
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | потрево́жу |
| ты | потрево́жишь |
| он / она / оно | потрево́жит |
| мы | потрево́жим |
| вы | потрево́жите |
| они | потрево́жат |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | потрево́жил |
| Giống cái | потрево́жила |
| Giống trung | потрево́жило |
| Số nhiều | потрево́жили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | потрево́жь |
| Số nhiều | потрево́жьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | потрево́живший |
| Bị động | — | потрево́женный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | потрево́жив, потревоживши |