тре́бующий требующий

tính từ

Nghĩa

  1. đòi hỏi, yêu cầu, cần
  2. người đòi hỏi, người yêu cầuтре́бовать

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтре́бующийтре́бующеетре́бующаятре́бующие
Sinh cáchтре́бующеготре́бующеготре́бующейтре́бующих
Tặng cáchтре́бующемутре́бующемутре́бующейтре́бующим
Đối cáchтре́бующего, тре́бующийтре́бующеетре́бующуютре́бующих, тре́бующие
Công cụ cáchтре́бующимтре́бующимтре́бующей, тре́бующеютре́бующими
Giới cáchтре́бующемтре́бующемтре́бующейтре́бующих

тре́бовать требовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đòi, đòi hỏi
  2. yêu cầu, đòi hỏi
  3. cần
  4. yêu cầu
  5. đòi hỏi
  6. yêu cầu, cầnfor
  7. đòi hỏi, mong đợi
  8. triệu đến

Chia động từ

Hiện tại
ятре́бую
тытре́буешь
он / она / онотре́бует
мытре́буем
вытре́буете
онитре́буют
Quá khứ
Giống đựcтре́бовал
Giống cáiтре́бовала
Giống trungтре́бовало
Số nhiềuтре́бовали
Mệnh lệnh
Số ítтре́буй
Số nhiềuтре́буйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтре́бующийтре́бовавший
Bị độngтре́буемыйтребованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтре́буятребовавши

Từ liên quan