торго́вый торговый

tính từ

Nghĩa

  1. Thương nghiệp, thương mại, buôn bán, mậu dịch

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchторго́выйторго́воеторго́ваяторго́вые
Sinh cáchторго́воготорго́воготорго́войторго́вых
Tặng cáchторго́вомуторго́вомуторго́войторго́вым
Đối cáchторго́вый, торго́воготорго́воеторго́вуюторго́вые, торго́вых
Công cụ cáchторго́вымторго́вымторго́вой, (торго́вою)торго́выми
Giới cáchторго́вомторго́вомторго́войторго́вых

Ví dụ

  • торговая сеть
    mạng lưới thương nghiệp (mậu dịch, thương mại)
  • торговый центр
    trung tâm thương mại ( thương nghiệp)
  • торговый договор
    [bản] hiệp ước thương mại, hiệp ước mậu dịch, thương ước

Từ liên quan