Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | торгу́юсь |
|---|
| ты | торгу́ешься |
|---|
| он / она / оно | торгу́ется |
|---|
| мы | торгу́емся |
|---|
| вы | торгу́етесь |
|---|
| они | торгу́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | торгова́лся |
|---|
| Giống cái | торгова́лась |
|---|
| Giống trung | торгова́лось |
|---|
| Số nhiều | торгова́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | торгу́йся |
|---|
| Số nhiều | торгу́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | торгу́ющийся | торгова́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | торгу́ясь | торгова́вшись |
|---|
Từ liên quan
торго́выйThương nghiệp, thương mại, buôn bán, mậu dịchторго́вляsự buôn bán; thương mạiторгова́тьbuôn bán, mua bán, buôn; buôn, đi buôn, làm nghề buôn, làm lái buôn, làm thương nhân, hoạt động thương nghiệpторго́вецNhà buôn, thương nhân, thương gia, người buôn bán; tiểu thươngторгBuôn bán, mua bán, mặc cảторги́cuộc đấu giá, phiên đấu giá, việc đấu giá, đấu thầu