торго́вля торговля

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự buôn bán
  2. thương mại
  3. thương nghiệp
  4. Thương nghiệp, thương mại, buôn bán, mua bán, mậu dịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchторго́вляторго́вли
Sinh cáchторго́влиторго́вель
Tặng cáchторго́влеторго́влям
Đối cáchторго́влюторго́вли
Công cụ cáchторго́влей, торго́влеюторго́влями
Giới cáchторго́влеторго́влях

Ví dụ

  • государственная торговля
    mậu dịch ( thương nghiệp) quốc doanh
  • частная торговля
    thương nghiệp tư nhân

Từ liên quan