торгова́ть торговать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. buôn bán, mua bán, buônТ, с Т
  2. buôn, đi buôn, làm nghề buôn, làm lái buôn, làm thương nhân, hoạt động thương nghiệpзаниматься торговлей
  3. bánотпускать товары
  4. bán, bán rẻđứngперен.
  5. mở cửaбыть открытым

Chia động từ

Hiện tại
яторгу́ю
тыторгу́ешь
он / она / оноторгу́ет
мыторгу́ем
выторгу́ете
ониторгу́ют
Quá khứ
Giống đựcторгова́л
Giống cáiторгова́ла
Giống trungторгова́ло
Số nhiềuторгова́ли
Mệnh lệnh
Số ítторгу́й
Số nhiềuторгу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngторгу́ющийторгова́вший
Bị độngторгуемыйторгованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từторгу́яторговавши

Ví dụ

  • торговать промышленным товарами
    buôn bán hàng công nghệ, mua bán công nghiệp phẩm
  • торговать совестью, честью
    bán ( bán rẻ) lương tâm, danh dự
  • торговать вразнос
    buôn hàng rong