то́ржище
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- chợ, khu chợ, quảng trường chợ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́ржище | то́ржища |
| Sinh cách | то́ржища | то́ржищ |
| Tặng cách | то́ржищу | то́ржищам |
| Đối cách | то́ржище | то́ржища |
| Công cụ cách | то́ржищем | то́ржищами |
| Giới cách | то́ржище | то́ржищах |