то́ржище торжище

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. chợ, khu chợ, quảng trường chợ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchто́ржището́ржища
Sinh cáchто́ржищато́ржищ
Tặng cáchто́ржищуто́ржищам
Đối cáchто́ржището́ржища
Công cụ cáchто́ржищемто́ржищами
Giới cáchто́ржището́ржищах